Cách Phân Biệt Bu Lông Hệ Mét Và hệ Inch & Đọc Ký Hiệu Chuẩn
Cách Phân Biệt Bu Lông Hệ Mét Và hệ Inch & Đọc Ký Hiệu Chuẩn
Trong ngành cơ khí và xây dựng, việc nhầm lẫn giữa bu lông hệ mét và bu lông hệ inch không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kết cấu công trình. Bài viết này, Bulong Jikon sẽ cung cấp cho bạn bộ bảng tra kích thước chi tiết và mẹo phân biệt "thần tốc" chỉ trong 1 phút.
1. Bu lông hệ mét và bu lông hệ inch là gì?
Bu lông (Bolts) là linh kiện trung gian giúp cố định vật thể hoặc kết nối các thiết bị cơ khí thông qua các vòng ren tiện trên thân. Tùy vào khu vực sản xuất, bu lông được chia làm hai hệ chính:
- Bu lông hệ mét (Metric Bolt): Sử dụng đơn vị milimet (mm), phổ biến tại Việt Nam, châu Á và châu Âu. Ký hiệu bắt đầu bằng chữ "M" (như M8, M10, M24).
- Bu lông hệ inch (Imperial Bolt): Sử dụng đơn vị inch (1 inch = 25,4 mm), phổ biến tại Mỹ, Anh, Canada. Kích thước thường được ghi dưới dạng phân số như 1/4", 1/2", 3/4".
2. Mẹo phân biệt bu lông hệ mét và hệ inch cực nhanh
Để không bị nhầm lẫn khi thi công, bạn có thể áp dụng 3 cách đơn giản sau:
- Quan sát ký hiệu đầu bu lông: Hệ mét thường ghi rõ số (ví dụ: 8.8, 10.9) hoặc chữ "M". Hệ inch sử dụng các vạch thẳng trên đầu (0 vạch là cấp 2, 3 vạch là cấp 5, 6 vạch là cấp 8).
- Dựa vào bước ren: Bu lông hệ mét có các vòng ren dày hơn. Ngược lại, bu lông hệ inch có bước ren thưa hơn (khoảng cách giữa các răng rộng hơn) trong cùng một đoạn chiều dài.
- Sử dụng đai ốc thử: Thử vặn nhẹ đai ốc hệ mét vào thân bu lông. Nếu không cùng hệ, chúng sẽ không khớp hoặc gây hiện tượng trượt ren, siết không đều.
3. Cách đọc ký hiệu và cấp bền bu lông chuẩn xác
Hiểu đúng ký hiệu giúp bạn chọn đúng loại bu lông chịu lực phù hợp cho dự án.
Đối với bu lông hệ mét (Tiêu chuẩn ISO 898-1)
Ký hiệu thường có dạng XX.X:
- Số đầu (XX): Biểu thị 1/100 độ bền kéo tối thiểu (Rm). Ví dụ: số 8 tương ứng 8 x 100 = 800 N/mm².
- Số sau (X): Biểu thị 1/10 tỷ lệ giữa giới hạn chảy và độ bền kéo. Ví dụ: số .8 tương ứng 8/10 x 800 = 640 N/mm².
Đối với bu lông Inox (Thép không gỉ)
Ký hiệu dạng Ax-X:
- A2-70: Là Inox 304, độ bền kéo 700 N/mm².
- A4-80: Là Inox 316, độ bền kéo 800 N/mm².
4. Bảng tra kích thước bu lông hệ mét thông dụng
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản cho các dòng bu lông hệ mét phổ biến:
|
Ký hiệu |
Đường kính (d - mm) |
Bước ren (P - mm) |
Kích thước đầu lục giác (s - mm) |
|
M6 |
6 |
1.0 |
10 |
|
M8 |
8 |
1.25 |
13 |
|
M10 |
10 |
1.5 |
17 |
|
M12 |
12 |
1.75 |
19 |
|
M16 |
16 |
2.0 |
24 |
|
M20 |
20 |
2.5 |
30 |
|
M24 |
24 |
3.0 |
36 |
5. Bảng tra cờ lê cho bu lông hệ mét
Để siết bu lông đúng lực và không làm hỏng đầu lục giác, việc chọn cờ lê phù hợp là rất quan trọng.
- Bu lông M6: Dùng cờ lê 10mm.
- Bu lông M10: Dùng cờ lê 17mm.
- Bu lông M12: Dùng cờ lê 19mm.
- Bu lông M16: Dùng cờ lê 24mm.
- Bu lông M20: Dùng cờ lê 30mm.
- Bu lông M24: Dùng cờ lê 36mm.
Với phương châm "Kết Nối Bền Vững", Bulong Jikon tự hào là đơn vị hàng đầu trong sản xuất phụ kiện xây dựng và cơ khí giao thông. Chúng tôi mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng qua:






